Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/効き目効き目N1🔊☆ Lưu vào danh sáchききめNghĩa—Hán tự trong từ này効目Câu ví dụその薬の効きめが現れた。The medicine took effect.Từ liên quan逆効果効果効果的効能効用効率効率的効力