Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/効率的効率的🔊☆ Lưu vào danh sáchこうりつてきNghĩa—Hán tự trong từ này効率的Câu ví dụ効率的な機械が肉体労働に取って代わった。Efficient machinery replaced manual labor.Từ liên quan逆効果効果効果的効能効用効率効力甲斐