Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/効果的効果的🔊☆ Lưu vào danh sáchこうかてきNghĩa—Hán tự trong từ này効果的Câu ví dụその方法は粗雑なものであったが、効果的だった。The method was crude, but very effective.Từ liên quan逆効果効果効能効用効率効率的効力甲斐