Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/逆効果逆効果🔊☆ Lưu vào danh sáchぎゃくこうかNghĩa—Hán tự trong từ này逆効果Câu ví dụそんなことをしたら逆効果になる。If you do that, it will only bring about a contrary effect.Từ liên quan効果効果的効能効用効率効率的効力甲斐