Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/中指中指N2🔊☆ Lưu vào danh sáchなかゆびNghĩa—Hán tự trong từ này中指Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中