Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/連中連中N1🔊☆ Lưu vào danh sáchれんちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này連中Câu ví dụあの連中には近づいてはいけないよ。You must steer clear of that gang.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中