Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/浴びる浴びるN5🔊☆ Lưu vào danh sáchあびるNghĩa—Hán tự trong từ này浴Câu ví dụ屋根は日を浴びて輝いている。The roof is shining in the sun.Từ liên quan海水浴海水浴場日光浴入浴浴びせる浴室浴場浴槽