Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/浴室浴室N1🔊☆ Lưu vào danh sáchよくしつNghĩa—Hán tự trong từ này浴室Câu ví dụ浴室付きの二人部屋をお願いします。We'd like a room for two with a bath.Từ liên quan一室王室温室会議室客室教室研究室個室