Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/個室個室🔊☆ Lưu vào danh sáchこしつNghĩa—Hán tự trong từ này個室Câu ví dụ個室を予約したいのですが?I'd like to reserve a private compartment.Từ liên quan一個ヶ月個個人個人差個人的個性個性的