Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/個人的個人的🔊☆ Lưu vào danh sáchこじんてきNghĩa—Hán tự trong từ này個人的Câu ví dụあなたとちょっと個人的に話をする必要がある。I'd like to have a word with you.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子