Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一人息子一人息子🔊☆ Lưu vào danh sáchひとりむすこNghĩa—Hán tự trong từ này一人息子Câu ví dụ私はガンで一人息子に死なれた。I had my only son die of cancer.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員