Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/悪人悪人🔊☆ Lưu vào danh sáchあくにんNghĩa—Hán tự trong từ này悪人Câu ví dụ悪人でも手柄は認めてやれ。Give credit where credit is due.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人偉人一人で一人前一人息子一人物