Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/あの人あの人🔊☆ Lưu vào danh sáchあのひとNghĩa—Hán tự trong từ này人Câu ví dụ冗談じゃないよ。あの人は私同様医者なんかじゃないよ。You can't be serious! He's no more a doctor than I am.Ngữ pháp liên quanNoun + からしてこの / その / あの / どの + NounNoun + を契機に / を契機としてTừ liên quanアメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子一人物