Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/個個🔊☆ Lưu vào danh sáchこNghĩa—Hán tự trong từ này個Câu ví dụこの懐中電灯は2個の電池が必要だ。This flashlight needs two batteries.Từ liên quan一個ヶ月個室個人個人差個人的個性個性的