Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/会議室会議室N4🔊☆ Lưu vào danh sáchかいぎしつNghĩa—Hán tự trong từ này会議室Câu ví dụ会議室は現在使用中です。The meeting room is in use now.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う