Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/宴会宴会N2🔊☆ Lưu vào danh sáchえんかいNghĩa—Hán tự trong từ này宴会Câu ví dụ宴会はたけなわだった。The banquet was in full swing.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話演奏会会会う会員