Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/演奏会演奏会🔊☆ Lưu vào danh sáchえんそうかいNghĩa—Hán tự trong từ này演奏会Câu ví dụ演奏会が始まろうとしている。The concert is about to start.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会会会う会員