Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浴びせる浴びせる🔊☆ Lưu vào danh sáchあびせるNghĩa—Hán tự trong từ này浴Câu ví dụ彼は私に毒舌を浴びせた。He showered abuse on me.Từ liên quan海水浴海水浴場日光浴入浴浴びる浴室浴場浴槽