Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日光浴日光浴🔊☆ Lưu vào danh sáchにっこうよくNghĩa—Hán tự trong từ này日光浴Câu ví dụ彼女はそのとき日光浴をしていました。At that time, she was bathing in the sun.Từ liên quan栄光観光観光客月光光光り輝く光る光栄