Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/光栄光栄🔊☆ Lưu vào danh sáchこうえいNghĩa—Hán tự trong từ này光栄Câu ví dụあなたにお会いできて光栄です。It is a privilege to meet you.Ngữ pháp liên quanNoun (emotion) + の至りi-adj / na-adj + この上ないTừ liên quan栄光観光観光客月光光光り輝く光る光学