Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/光る光るN4🔊☆ Lưu vào danh sáchひかるNghĩa—Hán tự trong từ này光Câu ví dụ上部前方で何かが光っている。Something is flashing up ahead.Từ liên quan栄光観光観光客月光光光り輝く光栄光学