Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/栄光栄光🔊☆ Lưu vào danh sáchえいこうNghĩa—Hán tự trong từ này栄光Câu ví dụ僕達の栄光の日々に乾杯!Let's all make a toast to our glory days.Từ liên quan観光観光客月光光光り輝く光る光栄光学