Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/入浴入浴N1🔊☆ Lưu vào danh sáchにゅうよくNghĩa—Hán tự trong từ này入浴Câu ví dụ私は1日おきに入浴する。I take a bath every other day.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入