Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/押し入る押し入る🔊☆ Lưu vào danh sáchおしいるNghĩa—Hán tự trong từ này押入Câu ví dụ賊が彼の家に押し入った。Burglars broke into his house.Từ liên quan加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入逆輸入