Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/逆輸入逆輸入🔊☆ Lưu vào danh sáchぎゃくゆにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này逆輸入Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入