Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/記入記入N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này記入Câu ví dụこの紙に記入するのを手伝ってください。Please help me fill out this form.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る逆輸入