Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/加入加入N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này加入Câu ví dụまさかの時のために彼は保険に加入した。He insured himself for a rainy day.Từ liên quan押し入る嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入逆輸入