Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/気に入る気に入るN3🔊☆ Lưu vào danh sáchきにいるNghĩa—Hán tự trong từ này気入Câu ví dụいくつかの点で私は彼女が気に入らない。I don't like her in some ways.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る記入逆輸入