Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/刈り入れ刈り入れ🔊☆ Lưu vào danh sáchかりいれNghĩa—Hán tự trong từ này刈入Câu ví dụ家中が力を合わせて麦の刈入れをしました。The whole family helped harvest the wheat.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入陥る気に入る記入逆輸入