Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浴場浴場🔊☆ Lưu vào danh sáchよくじょうNghĩa—Hán tự trong từ này浴場Câu ví dụこれが原因でたいていの街の浴場は困難な状態に陥った。This caused most of the local bath-houses to fall on hard times.Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場