Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/運動場運動場🔊☆ Lưu vào danh sáchうんどうじょうNghĩa—Hán tự trong từ này運動場Câu ví dụケイトは今運動場で走っている。Kate is running in the field now.Từ liên quan異動移動運動運動会運動不足活動活動家感動