Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/運動不足運動不足🔊☆ Lưu vào danh sáchうんどうぶそくNghĩa—Hán tự trong từ này運動不足Câu ví dụ運動不足が健康に害を及ぼすかもしれない。Lack of exercise may harm your health.Từ liên quan悪しからずご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず不安