Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/不安不安N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふあんNghĩa—Hán tự trong từ này不安Câu ví dụその知らせで彼の不安が増した。The news added to his anxiety.Ngữ pháp liên quanなにしろ (sentence-initial)Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず