Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/活動活動N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかつどうNghĩa—Hán tự trong từ này活動Câu ví dụテレビを見ることは受動的活動である。Watching TV is a passive activity.Ngữ pháp liên quanNoun + を極めるTừ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動家感動