Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/夏場夏場🔊☆ Lưu vào danh sáchなつばNghĩa—Hán tự trong từ này夏場Câu ví dụ夏場の東京は台風に見舞われやすい。Tokyo is subject to typhoons in summer.Từ liên quan為替相場運動場夏場所会場海水浴場開場議場休場