Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/為替相場為替相場🔊☆ Lưu vào danh sáchかわせそうばNghĩa—Hán tự trong từ này為替相場Câu ví dụ今日の為替相場はいくらですか。What is the exchange rate today?Từ liên quan運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場休場