Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/海水浴場海水浴場🔊☆ Lưu vào danh sáchかいすいよくじょうNghĩa—Hán tự trong từ này海水浴場Câu ví dụこのバスは海水浴場に行きますか。Does this bus go to the beach?Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場開場議場休場