Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/夜中夜中N3🔊☆ Lưu vào danh sáchよなかNghĩa—Hán tự trong từ này夜中Câu ví dụ私は夜中に3度目が覚めた。I awoke three times in the night.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中