Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/夜勤夜勤🔊☆ Lưu vào danh sáchやきんNghĩa—Hán tự trong từ này夜勤Câu ví dụでも週に2回、夜勤しなくちゃいけないんだ。But I have to take night shifts twice a week.Từ liên quan勤め勤める勤め先勤続勤勉勤務勤労勤労者