Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/勤め先勤め先N1🔊☆ Lưu vào danh sáchつとめさきNghĩa—Hán tự trong từ này勤先Câu ví dụ彼の勤め先はどこですか。Where does he work?Từ liên quanお先に先ペン先軒先口先行き先最先端指先