Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/お先にお先にN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおさきにNghĩa—Hán tự trong từ này先Câu ví dụどうぞ、お先に!Go ahead!お先にどうぞ。After you.Từ liên quan先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端指先