Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/勤勉勤勉N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきんべんNghĩa—Hán tự trong từ này勤勉Câu ví dụトムはいまや以前にもまして勤勉に働いている。Tom works more diligently now.Từ liên quan勤め努める勤める勤め先努めて勉学勉強勉強中