Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/勉強中勉強中🔊☆ Lưu vào danh sáchべんきょうちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này勉強中Câu ví dụ音を立てないで。勉強中だから。Don't make any noise, I'm studying.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中