Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/勤続勤続🔊☆ Lưu vào danh sáchきんぞくNghĩa—Hán tự trong từ này勤続Câu ví dụ彼のところでちょうど20年勤続した。I have been in his employ for exactly twenty years.Từ liên quan勤め勤める勤め先勤勉勤務勤労勤労者出勤