Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/勤務勤務N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきんむNghĩa—Hán tự trong từ này勤務Câu ví dụその警備員は一晩中勤務だった。The guard was on duty all night.Từ liên quan外務外務省義務義務教育急務教務業務勤め