Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/勤労者勤労者🔊☆ Lưu vào danh sáchきんろうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này勤労者Từ liên quanご苦労様過労勤労苦労功労就労心労徒労