Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/心労心労🔊☆ Lưu vào danh sáchしんろうNghĩa—Hán tự trong từ này心労Câu ví dụ彼女は心労に打ち勝てなかった。She could not cope with anxiety.Từ liên quanご苦労様過労勤労勤労者苦労功労就労徒労