Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/ご苦労様ご苦労様N2🔊☆ Lưu vào danh sáchごくろうさまNghĩa—Hán tự trong từ này苦労様Câu ví dụご苦労様でした。Thank you for your trouble.Từ liên quan過労勤労勤労者苦労功労就労心労徒労