Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/勤労勤労N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきんろうNghĩa—Hán tự trong từ này勤労Câu ví dụ勤労によって日本は今日の日本になった。Hard work has made Japan what it is today.Từ liên quanご苦労様過労勤労者苦労功労就労心労徒労