Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/過労過労N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかろうNghĩa—Hán tự trong từ này過労Câu ví dụ彼女は過労でくたくたになっていた。She was worn out from overwork.Từ liên quanご苦労様勤労勤労者苦労功労就労心労徒労